"richardson" in Vietnamese
Definition
Richardson là một họ phổ biến có nguồn gốc tiếng Anh, cũng thường được dùng làm tên riêng hoặc tên các địa danh ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn được viết hoa, chỉ dùng cho tên người, địa danh hoặc các doanh nghiệp, công trình. Khi gọi người, dùng 'ông Richardson' hoặc chỉ 'Richardson' tùy mức độ trang trọng.
Examples
Richardson is my teacher's last name.
**Richardson** là họ của giáo viên tôi.
I visited Richardson, Texas last year.
Năm ngoái tôi đã đến **Richardson**, Texas.
Have you met Mrs. Richardson?
Bạn đã gặp bà **Richardson** chưa?
Everyone in class calls our coach just 'Richardson' instead of his first name.
Tất cả các bạn trong lớp đều chỉ gọi huấn luyện viên của chúng tôi là '**Richardson**' thay vì tên.
The Richardson family invited us over for dinner.
Gia đình **Richardson** đã mời chúng tôi đến ăn tối.
If you get lost in town, ask someone how to get to Richardson Park.
Nếu bạn bị lạc trong thị trấn, hãy hỏi ai đó cách đến công viên **Richardson**.