"richard" in Vietnamese
Richard
Definition
Richard là một tên nam phổ biến ở các quốc gia nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên dùng cho nam; thường được gọi tắt là 'Rich' hoặc 'Rick'; xuất hiện trong nhiều bối cảnh lịch sử và hiện đại.
Examples
Richard is my best friend.
**Richard** là bạn thân nhất của tôi.
Richard lives in London.
**Richard** sống ở London.
This is Richard's book.
Đây là cuốn sách của **Richard**.
Have you met Richard from accounting?
Bạn đã gặp **Richard** ở phòng kế toán chưa?
Everyone calls him Richard, but his close friends say 'Rick.'
Mọi người gọi anh ấy là **Richard**, nhưng bạn thân lại gọi là 'Rick.'
Richard graduated at the top of his class last year.
**Richard** tốt nghiệp thủ khoa lớp mình năm ngoái.