输入任意单词!

"rich" 的Vietnamese翻译

giàuđậm đà

释义

Chỉ người hoặc thứ gì đó có nhiều tiền bạc, tài sản hoặc giàu về hương vị như món ăn đậm đà.

用法说明(Vietnamese)

Thường nói về người giàu tiền ('trở nên giàu'), nhưng cũng dùng cho món ăn ('vị đậm đà'), lịch sử ('giàu truyền thống') hoặc màu sắc.

例句

He is a rich man who owns many companies.

Ông ấy là một người đàn ông **giàu** sở hữu nhiều công ty.

The chocolate cake is very rich.

Bánh sô-cô-la này rất **đậm đà**.

Her family is rich in tradition.

Gia đình cô ấy rất **giàu** truyền thống.

This sauce tastes so rich you only need a little bit.

Nước sốt này **đậm đà** đến mức chỉ cần một chút là đủ.

Many say money can't buy happiness, but being rich sure helps.

Nhiều người nói tiền không mua được hạnh phúc, nhưng **giàu** chắc chắn giúp ích.

Those colors are so rich—they really stand out in the painting.

Những màu này thật **đậm đà**—chúng nổi bật lên trong bức tranh.