"ribbon" in Vietnamese
Definition
Ruy băng là một dải vải dài và hẹp, thường dùng để trang trí, buộc đồ hoặc làm phần thưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về trang trí, phụ kiện tóc, giải thưởng ('blue ribbon'), và trong vi tính là thanh menu. Không nhầm lẫn với 'bow' (nơ được thắt bằng ruy băng).
Examples
She tied her hair with a ribbon.
Cô ấy buộc tóc bằng **ruy băng**.
The present was wrapped with a red ribbon.
Món quà được gói bằng **ruy băng** đỏ.
He won a blue ribbon for first place.
Anh ấy nhận được **ruy băng** xanh dương cho giải nhất.
Can you pass me that ribbon on the table?
Bạn có thể đưa tôi **ruy băng** ở trên bàn đó không?
She wore a pretty pink ribbon in her hair for the party.
Cô ấy cài **ruy băng** hồng xinh xắn lên tóc cho bữa tiệc.
All the winners get a ribbon as a souvenir.
Tất cả người thắng cuộc đều nhận được một **ruy băng** làm kỷ niệm.