Digite qualquer palavra!

"rhymes" em Vietnamese

vần

Definição

Những từ hoặc câu có âm cuối giống nhau, thường thấy trong thơ ca và bài hát.

Notas de Uso (Vietnamese)

'vần' dùng cả cho danh từ số nhiều ('những vần thơ') và động từ ('cat vần với hat'). Lưu ý không nhầm lẫn với 'nhịp điệu' (rhythm).

Exemplos

The word 'cat' rhymes with 'hat'.

Từ 'cat' **vần** với 'hat'.

Children love to learn rhymes.

Trẻ em thích học các **vần**.

Many songs have simple rhymes.

Nhiều bài hát có những **vần** đơn giản.

He writes funny rhymes for children's books.

Anh ấy viết các **vần** vui nhộn cho sách thiếu nhi.

Can you make up some new rhymes for this melody?

Bạn có thể sáng tác vài **vần** mới cho giai điệu này không?

Sometimes poets use unusual rhymes to surprise the reader.

Đôi khi các nhà thơ dùng những **vần** lạ để làm người đọc bất ngờ.