Ketik kata apa saja!

"rhubarb" in Vietnamese

cây đại hoàngcây rhubarb

Definition

Một loại cây có thân dày màu đỏ thường được dùng nấu và làm ngọt để ăn như món tráng miệng. Lá cây này có độc, không nên ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng phần thân của cây 'rhubarb' để ăn, lá có độc. Loại này phổ biến ở món 'rhubarb pie' hoặc mứt ở các nước phương Tây.

Examples

My grandmother makes rhubarb pie in the spring.

Bà tôi thường làm bánh **đại hoàng** vào mùa xuân.

You should not eat rhubarb leaves.

Bạn không nên ăn lá **đại hoàng**.

The rhubarb plant grows well in cool weather.

Cây **đại hoàng** phát triển tốt trong thời tiết mát mẻ.

Have you ever tried rhubarb jam? It's both tart and sweet.

Bạn từng thử mứt **đại hoàng** chưa? Vừa chua vừa ngọt đấy.

There's fresh rhubarb at the farmers market today.

Hôm nay ở chợ nông sản có **đại hoàng** tươi.

Careful! If you mix up the leaves and stalks, the rhubarb could make you sick.

Cẩn thận! Nếu nhầm giữa lá và thân, **đại hoàng** có thể làm bạn bị ốm.