Type any word!

"rhine" in Vietnamese

sông Rhine

Definition

Sông Rhine là một trong những con sông lớn ở châu Âu, chảy qua các nước như Thụy Sĩ, Đức và Hà Lan.

Usage Notes (Vietnamese)

“Rhine” là tên riêng nên phải viết hoa. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh địa lý, lịch sử hoặc du lịch, ví dụ như 'du thuyền trên sông Rhine'.

Examples

The Rhine is one of the longest rivers in Europe.

**Sông Rhine** là một trong những con sông dài nhất châu Âu.

People travel by boat on the Rhine.

Mọi người đi thuyền trên **sông Rhine**.

The Rhine flows through Germany and the Netherlands.

**Sông Rhine** chảy qua Đức và Hà Lan.

Have you ever taken a cruise down the Rhine?

Bạn đã từng đi du thuyền trên **sông Rhine** chưa?

The castles along the Rhine are incredible to see.

Những lâu đài dọc **sông Rhine** rất đáng để chiêm ngưỡng.

We spent our summer vacation exploring towns near the Rhine.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè khám phá các thị trấn gần **sông Rhine**.