"rheumatism" in Vietnamese
Definition
Một bệnh mãn tính gây đau, cứng hoặc sưng ở các khớp hoặc cơ.
Usage Notes (Vietnamese)
“Bệnh thấp khớp” là từ cũ, hiện nay thường dùng tên cụ thể cho từng loại bệnh như “viêm khớp dạng thấp”. Không dùng cho đau nhức tạm thời.
Examples
Many older people suffer from rheumatism.
Nhiều người lớn tuổi bị **bệnh thấp khớp**.
He takes medicine for his rheumatism every day.
Anh ấy uống thuốc cho **bệnh thấp khớp** của mình mỗi ngày.
Cold weather makes her rheumatism worse.
Thời tiết lạnh làm cho **bệnh thấp khớp** của cô ấy nặng hơn.
My grandmother always says her knees ache when her rheumatism is acting up.
Bà tôi luôn nói đầu gối của bà đau khi **bệnh thấp khớp** của bà phát tác.
Some people believe that damp houses can cause rheumatism, but scientists disagree.
Một số người tin rằng nhà ẩm có thể gây ra **bệnh thấp khớp**, nhưng các nhà khoa học không nghĩ vậy.
After years of working outside, he finally developed rheumatism in his hands.
Sau nhiều năm làm việc ngoài trời, cuối cùng anh ấy bị **bệnh thấp khớp** ở tay.