输入任意单词!

"rhetorical" 的Vietnamese翻译

tu từ

释义

Liên quan đến nghệ thuật nói hoặc viết nhằm thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến người khác. 'Câu hỏi tu từ' là câu hỏi không cần câu trả lời, chỉ nhằm tạo hiệu ứng.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, nhất là cụm “câu hỏi tu từ”. Không dùng cho giao tiếp thông thường mà cho các cách diễn đạt nhấn mạnh hiệu quả.

例句

She asked a rhetorical question during the meeting.

Cô ấy đã đặt ra một câu hỏi **tu từ** trong cuộc họp.

A rhetorical device makes speeches more interesting.

Biện pháp **tu từ** làm cho bài phát biểu hấp dẫn hơn.

His answer was more rhetorical than direct.

Câu trả lời của anh ấy mang tính **tu từ** hơn là trực tiếp.

That was just a rhetorical flourish—he wasn't serious.

Đó chỉ là một cách nói **tu từ**—anh ấy không nghiêm túc.

His speech was full of rhetorical tricks to convince the crowd.

Bài phát biểu của anh ấy đầy những mánh khóe **tu từ** để thuyết phục khán giả.

Is that a rhetorical question, or do you actually want an answer?

Đó là câu hỏi **tu từ**, hay bạn thực sự muốn một câu trả lời?