"rewards" in Vietnamese
Definition
Những phần quà, lợi ích hoặc ưu đãi dành cho người đã làm việc tốt, đạt thành tích hoặc có hành vi tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh công việc, kinh doanh, hoặc học tập như 'chương trình thưởng', 'nhận phần thưởng'. Khác với 'award', thường chỉ giải thưởng trong cuộc thi.
Examples
The company gives rewards to the best workers.
Công ty trao **phần thưởng** cho những nhân viên xuất sắc nhất.
Children like to get rewards for good behavior.
Trẻ em thích nhận **phần thưởng** khi cư xử tốt.
There are many rewards for joining the club.
Có rất nhiều **phần thưởng** khi tham gia câu lạc bộ.
Did you see the credit card rewards this month?
Bạn đã xem **phần thưởng** của thẻ tín dụng tháng này chưa?
He works hard, but the real rewards are the friendships he made.
Anh ấy làm việc chăm chỉ nhưng **phần thưởng** thực sự là những tình bạn mà anh ấy có được.
Loyal customers can earn special rewards just by shopping here.
Khách hàng thân thiết có thể nhận **phần thưởng** đặc biệt chỉ bằng cách mua sắm tại đây.