"reward" in Vietnamese
Definition
Phần thưởng là thứ tốt đẹp bạn nhận được khi làm việc chăm chỉ, có hành động tốt hoặc đạt thành công. Nó có thể là tiền, quà, lời khen hay bất cứ lợi ích nào khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho phần thưởng trao vì công sức, hành động tốt: 'reward for hard work'. Có thể là tiền thưởng cho việc tìm được đồ vật, người mất. 'Award' thường là giải thưởng chính thức, đừng nhầm lẫn với 'reward'.
Examples
She got a reward for helping her teacher.
Cô ấy nhận được **phần thưởng** vì đã giúp giáo viên.
Hard work is its own reward sometimes.
Đôi khi làm việc chăm chỉ chính là **phần thưởng** cho bản thân.
The store gave me a small reward for being a loyal customer.
Cửa hàng đã tặng tôi một **phần thưởng** nhỏ vì là khách hàng thân thiết.
They offered a reward for any information about the missing dog.
Họ đã treo **phần thưởng** cho ai có thông tin về con chó bị mất.
If you finish this today, I'll reward you with dinner.
Nếu em làm xong việc này hôm nay, anh sẽ **thưởng** cho em một bữa tối.
The bonus felt like a real reward after such a stressful month.
Khoản thưởng này thực sự là một **phần thưởng** sau một tháng căng thẳng.