Type any word!

"revolutions" in Vietnamese

cuộc cách mạngvòng quay

Definition

'Cuộc cách mạng' chỉ những thay đổi lớn lao về chính trị, xã hội hoặc công nghệ, thường diễn ra nhanh chóng. Ngoài ra, từ này còn dùng cho một vòng quay hoàn chỉnh của vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về biến động xã hội, 'cuộc cách mạng' dùng cho lịch sử, chính trị. Nếu về chuyển động (vòng quay, rpm), dùng 'vòng quay'.

Examples

Many revolutions have changed the course of history.

Nhiều **cuộc cách mạng** đã thay đổi tiến trình lịch sử.

The engine makes 3,000 revolutions per minute.

Động cơ quay 3.000 **vòng quay** mỗi phút.

Textbooks often talk about important revolutions around the world.

Sách giáo khoa thường nói về những **cuộc cách mạng** quan trọng trên thế giới.

Industrial and digital revolutions have totally changed how we work.

Các **cuộc cách mạng** công nghiệp và kỹ thuật số đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta làm việc.

The wheel completed five revolutions before stopping.

Bánh xe đã hoàn thành năm **vòng quay** trước khi dừng lại.

Some people say social media is causing new kinds of revolutions today.

Một số người cho rằng mạng xã hội đang gây ra các **cuộc cách mạng** mới ngày nay.