"revolutionary" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ người hoặc điều gì đó mang lại thay đổi lớn, quan trọng. Có thể nói về người hoạt động vì sự thay đổi xã hội, chính trị, hoặc ý tưởng/sản phẩm mới thay đổi mọi thứ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Áp dụng cho cả người (lãnh đạo, nhà hoạt động) lẫn vật (công nghệ, phát minh). Phổ biến trong các cụm như 'revolutionary idea', 'revolutionary leader', 'revolutionary technology'. Khác với 'rebellious'—không chỉ đơn thuần là chống đối.
أمثلة
The invention of the internet was revolutionary.
Việc phát minh ra internet là một điều **cách mạng**.
She has a revolutionary idea for energy.
Cô ấy có một ý tưởng về năng lượng rất **cách mạng**.
Nelson Mandela was a revolutionary.
Nelson Mandela là một **nhà cách mạng**.
This new phone's camera is honestly revolutionary compared to the old models.
Camera của điện thoại mới này thực sự **cách mạng** so với các mẫu trước.
People called her a revolutionary, but she just wanted fairness for everyone.
Mọi người gọi cô ấy là **nhà cách mạng**, nhưng cô chỉ muốn sự công bằng cho tất cả.
Their solution is pretty revolutionary—no one has tried anything like it before.
Giải pháp của họ thật sự **cách mạng**—trước giờ chưa ai làm như vậy.