Type any word!

"revolution" in Vietnamese

cuộc cách mạng

Definition

Sự thay đổi mạnh mẽ và triệt để trong hệ thống chính trị của một quốc gia, thường là khi chính phủ bị lật đổ. Từ này cũng dùng cho sự thay đổi lớn về ý tưởng, công nghệ hoặc cách sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các sự kiện lịch sử (ví dụ 'Cách mạng Pháp'), hoặc chỉ sự thay đổi rất lớn về công nghệ, xã hội ('cách mạng công nghiệp'). Có nghĩa mạnh hơn 'thay đổi' hoặc 'cải cách'.

Examples

The revolution changed the country in a few years.

**Cuộc cách mạng** đã làm thay đổi đất nước chỉ trong vài năm.

Many books talk about the French Revolution.

Nhiều cuốn sách nói về **Cách mạng Pháp**.

The internet started a revolution in communication.

Internet đã tạo ra một **cuộc cách mạng** trong giao tiếp.

People say AI could spark a revolution in education.

Nhiều người cho rằng AI có thể tạo ra **cuộc cách mạng** trong giáo dục.

At the time, nobody realized they were living through a revolution.

Vào thời điểm đó, không ai nhận ra họ đang sống trong một **cuộc cách mạng**.

This app isn't just an update—it's a revolution.

Ứng dụng này không chỉ là bản cập nhật—đó là một **cuộc cách mạng**.