"revolting" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ khó chịu, gây cảm giác buồn nôn hoặc ghê sợ; đôi khi dùng để chỉ hành động trái đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh, dùng khi nhấn mạnh cảm xúc khó chịu. Hay dùng cho mùi, món ăn, hoặc thói quen xấu; mạnh hơn 'disgusting'.
Examples
The food smelled revolting.
Món ăn có mùi **kinh tởm**.
That was a revolting sight.
Đó là một cảnh tượng **ghê tởm**.
His behavior was revolting to everyone.
Hành vi của anh ấy khiến mọi người **kinh tởm**.
Those socks are absolutely revolting, please wash them!
Những chiếc tất đó thật sự **kinh tởm**, làm ơn giặt chúng đi!
I found a revolting bug in my salad.
Tôi đã tìm thấy một con bọ **kinh tởm** trong món salad của mình.
Some people think pineapple on pizza is revolting, but I love it.
Một số người nghĩ dứa trên pizza là **kinh tởm**, nhưng tôi lại thích nó.