아무 단어나 입력하세요!

"revoke" in Vietnamese

thu hồihủy bỏ

Definition

Chính thức rút lại hoặc hủy bỏ một luật, quyết định, giấy phép hoặc quyền để nó không còn hiệu lực nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Revoke' thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính như 'revoke a license' (thu hồi giấy phép). Từ này khá trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The school can revoke your library card if you break the rules.

Nếu bạn vi phạm nội quy, trường có thể **thu hồi** thẻ thư viện của bạn.

The government decided to revoke the new law.

Chính phủ đã quyết định **hủy bỏ** luật mới.

They can revoke your access at any time.

Họ có thể **thu hồi** quyền truy cập của bạn bất cứ lúc nào.

His driver's license was revoked after the accident.

Sau tai nạn, bằng lái xe của anh ấy đã bị **thu hồi**.

If you don't follow the contract, they might revoke your membership.

Nếu bạn không tuân theo hợp đồng, họ có thể **hủy bỏ** tư cách thành viên của bạn.

Nobody expected the mayor to revoke his earlier promise.

Không ai ngờ thị trưởng lại **rút lại** lời hứa trước đó.