Type any word!

"revive" in Vietnamese

hồi sinhphục hồilàm sống lại

Definition

Đưa ai đó hoặc điều gì trở lại trạng thái sống, mạnh mẽ hoặc hoạt động; làm cho cái gì đó trở lại hiệu quả hoặc phổ biến sau khi đã mai một.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc nói về hồi phục truyền thống, ý thức, sức khoẻ sau suy giảm ('hồi sinh truyền thống', 'hồi phục kinh tế'). Không dùng khi chỉ đơn giản là thức dậy.

Examples

The doctors tried to revive the patient after he fainted.

Các bác sĩ đã cố gắng **hồi sinh** bệnh nhân sau khi anh ấy ngất xỉu.

They want to revive an old festival in the village.

Họ muốn **khôi phục** một lễ hội cổ ở làng.

Fresh air helped to revive her when she felt dizzy.

Không khí trong lành đã giúp cô ấy **tỉnh táo lại** khi cảm thấy chóng mặt.

That song really revived memories from my childhood.

Bài hát đó thật sự **gợi lại** những ký ức thời thơ ấu của tôi.

A cup of coffee in the afternoon can revive your energy.

Một cốc cà phê vào buổi chiều có thể **làm bạn tỉnh táo lại**.

There's a movement to revive interest in traditional crafts.

Đang có một phong trào nhằm **khơi dậy** sự quan tâm tới nghề thủ công truyền thống.