"revival" in Vietnamese
Definition
Sự quay trở lại của sức sống, sự nổi tiếng hoặc hoạt động sau một thời gian suy giảm. Cũng dùng khi nhắc đến việc quan tâm lại các truyền thống, nghệ thuật hay tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Hay đi với cụm như 'phục hưng kinh tế', 'phục hưng truyền thống', 'phục dựng vở kịch'. Thể hiện sự trở lại sau thời gian xuống dốc.
Examples
The city is experiencing a revival after many years of decline.
Thành phố đang trải qua một **sự phục hưng** sau nhiều năm suy thoái.
There was a revival of interest in old movies.
Có một **sự phục hưng** về sự quan tâm đến các bộ phim cũ.
The play had a successful revival on Broadway.
Vở kịch đã có một **sự phục dựng** thành công trên Broadway.
That old fashion seems to be making a revival these days.
Kiểu thời trang cũ đó dường như đang có **sự hồi sinh** những ngày này.
After a long silence, the band made a surprising revival with a new album.
Sau thời gian dài im lặng, ban nhạc đã có một **sự trở lại** bất ngờ với album mới.
We're hoping for a revival of community spirit in our town.
Chúng tôi hy vọng về một **sự phục hưng** tinh thần cộng đồng ở thị trấn mình.