"revise" in Vietnamese
Definition
Xem lại một điều gì đó để thay đổi, cải thiện hoặc ôn tập kiến thức, đặc biệt là trước khi thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh-Anh, 'revise' thường là học lại trước khi thi ('revise for an exam'); trong tiếng Anh-Mỹ nghĩa là sửa đổi bài viết hoặc kế hoạch ('revise your essay'). Đừng nhầm với 'review', chỉ xem lại mà không sửa đổi.
Examples
I need to revise my notes before the test.
Tôi cần phải **ôn tập** lại ghi chú trước khi kiểm tra.
Can you revise this report for errors?
Bạn có thể **sửa lại** báo cáo này để kiểm tra lỗi không?
She always revises her essays before turning them in.
Cô ấy luôn **sửa lại** bài luận trước khi nộp.
I'm going to revise for my math exam this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ **ôn tập** cho kỳ thi toán.
We had to revise our travel plans when the weather changed.
Chúng tôi đã phải **thay đổi** kế hoạch du lịch khi thời tiết thay đổi.
My teacher told me to revise the last paragraph to make it clearer.
Giáo viên bảo tôi **sửa lại** đoạn cuối cho rõ ràng hơn.