"reviews" in Vietnamese
Definition
Những ý kiến hoặc đánh giá về sách, phim, sản phẩm hoặc trải nghiệm. Đôi khi cũng chỉ việc kiểm tra lại điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'product reviews', 'movie reviews' để nói về nhận xét về sản phẩm, phim. 'Write reviews' là viết đánh giá, còn 'revision' là ôn tập, không giống nhau.
Examples
She always checks reviews before buying a new phone.
Cô ấy luôn đọc **đánh giá** trước khi mua điện thoại mới.
The movie got great reviews from critics.
Bộ phim nhận được **đánh giá** rất tốt từ các nhà phê bình.
I wrote three reviews for my favorite books.
Tôi đã viết ba **đánh giá** cho những cuốn sách yêu thích của mình.
This restaurant gets mixed reviews online—some people love it, others hate it.
Nhà hàng này nhận được **đánh giá** trái chiều trên mạng—có người thích, có người không thích.
Can you leave a few reviews about your stay at the hotel?
Bạn có thể để lại một vài **đánh giá** về kỳ nghỉ tại khách sạn không?
Even though the app has thousands of reviews, not all of them are helpful.
Mặc dù ứng dụng có hàng ngàn **đánh giá**, không phải tất cả đều hữu ích.