Type any word!

"reviewing" in Vietnamese

xem lạirà soát

Definition

Xem kỹ lại một thứ gì đó để phát hiện lỗi, cải thiện hoặc chuẩn bị cho việc gì đó như ôn bài hay đánh giá công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc chính thức như 'reviewing for a test', 'reviewing a document'. Không giống 'xem' chỉ là nhìn qua.

Examples

She is reviewing her notes before the exam.

Cô ấy đang **xem lại** ghi chú trước kỳ thi.

The manager is reviewing the report.

Quản lý đang **rà soát** báo cáo.

We are reviewing the project plan together.

Chúng tôi đang cùng nhau **xem lại** kế hoạch dự án.

I'm reviewing your application and will get back to you soon.

Tôi đang **xem lại** đơn của bạn và sẽ liên hệ sớm.

He spent the weekend reviewing for his driving test.

Anh ấy đã dành cuối tuần để **ôn tập** cho kỳ thi lái xe.

They are reviewing last year's sales numbers to find trends.

Họ đang **rà soát** số liệu bán hàng năm ngoái để tìm xu hướng.