"reviewed" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó đã được kiểm tra lại, đánh giá lại để xem có sai sót hoặc đảm bảo chất lượng. Thường áp dụng cho tài liệu, công việc, hoặc kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, công việc hoặc chính thức, đi với tài liệu ('reviewed the report'), hoặc đánh giá ('reviewed by critics'). Không dùng khi chỉ 'xem lướt'.
Examples
The teacher reviewed my homework and gave me feedback.
Giáo viên đã **xem xét** bài tập về nhà của tôi và đưa ra nhận xét.
The report was carefully reviewed before it was published.
Báo cáo được **xem xét** kỹ lưỡng trước khi công bố.
My application has been reviewed by the manager.
Đơn xin của tôi đã được **xem xét** bởi quản lý.
I haven't reviewed the details yet, so I can't give you an answer right now.
Tôi vẫn chưa **xem xét** chi tiết nên chưa thể trả lời bạn ngay bây giờ.
The movie was reviewed very positively by critics last week.
Bộ phim đã được các nhà phê bình **đánh giá** rất tích cực tuần trước.
After I reviewed the contract, I had a few questions for the lawyer.
Sau khi tôi **xem xét** hợp đồng, tôi đã có một vài câu hỏi cho luật sư.