输入任意单词!

"review" 的Vietnamese翻译

đánh giánhận xétxem lại

释义

Ý kiến hoặc nhận xét về sách, phim, sản phẩm hoặc dịch vụ. Ngoài ra còn có nghĩa là xem lại hoặc ôn lại để kiểm tra, học hoặc cải thiện.

用法说明(Vietnamese)

'Đánh giá' và 'nhận xét' dùng cho ý kiến về sản phẩm, phim, v.v. Khi nói về học tập: 'xem lại bài', 'ôn tập'. Không nên nhầm với 'xem trước' (preview) hoặc 'sửa đổi' (revision).

例句

I read a review of the new movie yesterday.

Hôm qua tôi đã đọc một **đánh giá** về bộ phim mới.

Please review your answers before you hand in the test.

Vui lòng **xem lại** câu trả lời trước khi nộp bài.

We will review this lesson tomorrow in class.

Ngày mai chúng ta sẽ **ôn lại** bài học này trong lớp.

I always check the reviews before booking a hotel.

Tôi luôn kiểm tra các **đánh giá** trước khi đặt khách sạn.

Can you review this email before I send it?

Bạn có thể **xem lại** email này trước khi tôi gửi không?

Let's review what we decided in the meeting, just to be sure we're on the same page.

Chúng ta hãy cùng **xem lại** những gì đã quyết định trong cuộc họp để đảm bảo mọi người hiểu giống nhau.