"reversal" in Vietnamese
Definition
Một hành động hoặc quá trình mà trong đó điều gì đó thay đổi hoàn toàn hoặc chuyển sang trạng thái đối lập. Thường dùng cho quyết định, kết quả, xu hướng hoặc vị trí bị đảo ngược.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến 'policy', 'decision', 'trend', 'fortune'. Đừng nhầm với động từ 'reverse'. Hay gặp trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh, tài chính.
Examples
The court ordered a reversal of the judgment.
Tòa án đã ra lệnh **đảo ngược** phán quyết.
There was a sudden reversal in the weather.
Đã có một **sự đảo ngược** thời tiết đột ngột.
The company faced a reversal of its fortunes.
Công ty đã đối mặt với **sự đảo ngược** vận may.
That politician’s sudden reversal on the issue surprised everyone.
Sự **đảo ngược** đột ngột của chính trị gia đó về vấn đề này đã làm mọi người bất ngờ.
Her team celebrated the dramatic reversal in the game’s final minutes.
Đội của cô ấy đã ăn mừng **sự đảo ngược** kịch tính ở những phút cuối trận.
After years of loss, the business finally saw a reversal and started to grow.
Sau nhiều năm thua lỗ, cuối cùng doanh nghiệp đã thấy một **sự đảo ngược** và bắt đầu phát triển.