"reverend" in Vietnamese
Definition
Đây là danh xưng đặt trước tên của mục sư hoặc linh mục Kitô giáo. Đôi khi cũng để chỉ ai đó rất đáng kính trọng, nhưng cách dùng này khá hiếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh xưng này thường viết hoa, đi trước tên ('Mục sư Nguyễn'). Trong hội thoại, người ta thường nói 'mục sư', 'linh mục' thay vì 'reverend'. Khi dùng như tính từ thì mang nghĩa trang trọng, hiếm gặp.
Examples
The Reverend Brown spoke to the church on Sunday.
**Mục sư** Brown đã phát biểu tại nhà thờ vào Chủ nhật.
We met the reverend after the wedding.
Chúng tôi đã gặp **mục sư** sau đám cưới.
His voice was calm and reverend.
Giọng nói của ông ấy bình tĩnh và rất **trang nghiêm**.
I think the Reverend is coming over for dinner tonight.
Tôi nghĩ **mục sư** sẽ qua nhà chúng ta ăn tối tối nay.
The reverend gave a short speech, and then the ceremony started.
**Mục sư** đã phát biểu ngắn gọn, sau đó buổi lễ bắt đầu.
People still speak of her in reverend terms.
Mọi người vẫn nhắc đến bà ấy với những từ **kính trọng**.