"revered" in Vietnamese
Definition
Ai hoặc điều gì đó được nhiều người kính trọng sâu sắc vì trí tuệ, thành tựu hoặc phẩm hạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng trang trọng, thường đi với các chức danh hoặc truyền thống lâu đời như 'revered leader', 'revered tradition'. Mức độ kính trọng sâu sắc hơn 'admired'.
Examples
He is a revered teacher in our community.
Ông là một giáo viên **được tôn kính** trong cộng đồng của chúng tôi.
Nelson Mandela is revered around the world.
Nelson Mandela **được tôn kính** trên toàn thế giới.
This temple is revered as a holy site.
Ngôi đền này **được tôn kính** như một địa điểm linh thiêng.
She became a revered figure after her acts of courage.
Sau những hành động dũng cảm, cô đã trở thành một nhân vật **được tôn kính**.
Their family's name is revered throughout the region.
Tên gia đình họ **được kính trọng** khắp vùng.
Even years after his death, the scientist is still revered by his students.
Ngay cả nhiều năm sau khi ông qua đời, nhà khoa học đó vẫn **được tôn kính** bởi các học trò.