اكتب أي كلمة!

"revere" بـVietnamese

tôn kínhngưỡng mộ sâu sắc

التعريف

Rất kính trọng hoặc ngưỡng mộ ai đó/điều gì đó vì phẩm chất, thành tựu hoặc tầm quan trọng của họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'revere' trang trọng và mạnh mẽ hơn 'respect', thường dùng cho các nhân vật, truyền thống hoặc đối tượng có giá trị lớn. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.

أمثلة

Many people revere their teachers for their wisdom.

Nhiều người **tôn kính** thầy cô giáo vì trí tuệ của họ.

They revere the old traditions of their country.

Họ vẫn còn **tôn kính** những truyền thống xưa của đất nước mình.

Children often revere famous heroes.

Trẻ em thường **ngưỡng mộ sâu sắc** các anh hùng nổi tiếng.

In her village, the people still revere the ancient oak tree as sacred.

Ở làng cô ấy, mọi người vẫn **tôn kính** cây sồi cổ như là vật thiêng.

He was revered by his community for his acts of kindness over the years.

Anh ấy đã được cộng đồng **tôn kính** vì những việc tốt qua nhiều năm.

Some leaders are revered long after they are gone, while others are quickly forgotten.

Một số lãnh đạo vẫn được **tôn kính** lâu sau khi qua đời, nhưng một số người khác lại bị lãng quên nhanh chóng.