"revenue" in Vietnamese
Definition
Tổng số tiền mà một công ty, tổ chức hoặc chính phủ kiếm được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ, chưa trừ chi phí và các khoản chi tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Revenue' là thuật ngữ chính thức trong kinh doanh và kế toán, khác với 'profit' (lợi nhuận). Thường gặp trong các cụm như 'doanh thu năm', 'tổng doanh thu', 'doanh thu thuế (nhà nước)'. Trong sinh hoạt hàng ngày, thường gặp từ 'thu nhập'.
Examples
The company's revenue increased last year.
**Doanh thu** của công ty đã tăng năm ngoái.
Our total revenue for June was $50,000.
**Doanh thu** tổng của chúng tôi trong tháng 6 là 50.000 đô la.
The government collects revenue from taxes.
Chính phủ thu **doanh thu** từ thuế.
Online sales now make up half our total revenue.
Doanh số bán hàng trực tuyến giờ chiếm một nửa tổng **doanh thu** của chúng tôi.
We're focusing on growing our revenue rather than just cutting costs.
Chúng tôi đang tập trung vào việc tăng **doanh thu** thay vì chỉ cắt giảm chi phí.
If advertising doesn't work, our revenue could drop this quarter.
Nếu quảng cáo không hiệu quả, **doanh thu** quý này của chúng tôi có thể giảm.