Type any word!

"revenge" in Vietnamese

sự trả thù

Definition

Sự trả thù là hành động gây tổn thương hoặc đáp trả ai đó vì họ đã làm điều xấu với bạn. Cảm giác này thường xuất phát từ tức giận hoặc mong muốn làm người kia đau khổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Get revenge' hay 'take revenge' thường dùng ở dạng không đếm được; hiếm khi dùng 'a revenge'. Mang nghĩa cảm xúc mạnh, thiên về cá nhân hơn là công lý.

Examples

He wanted revenge after they broke his bike.

Anh ấy muốn **sự trả thù** sau khi họ làm hỏng xe đạp của mình.

She took revenge on her enemy.

Cô ấy đã **trả thù** kẻ thù của mình.

Revenge does not solve the problem.

**Sự trả thù** không giải quyết được vấn đề.

He spent years planning his revenge, but it only made him bitter.

Anh ấy đã lên kế hoạch cho **sự trả thù** của mình trong nhiều năm, nhưng điều đó chỉ làm anh ấy cay đắng hơn.

This feels less like justice and more like revenge.

Điều này giống **sự trả thù** hơn là công lý.

Getting revenge sounded good in my head, but I knew I'd regret it.

Trong đầu tôi, việc **trả thù** nghe có vẻ hay, nhưng tôi biết mình sẽ hối hận.