"revelations" en Vietnamese
Definición
Những thông tin quan trọng hoặc bất ngờ được tiết lộ, đặc biệt khi trước đó còn là bí mật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong báo chí, tài liệu hoặc hoàn cảnh trang trọng. 'Những tiết lộ gây sốc' là một cách dùng phổ biến.
Ejemplos
The news report included several shocking revelations.
Bản tin có một số **tiết lộ** gây sốc.
Her diary was full of personal revelations.
Nhật ký của cô ấy đầy những **tiết lộ** cá nhân.
There were surprising revelations in the documentary.
Có những **tiết lộ** bất ngờ trong bộ phim tài liệu.
After the trial, more revelations came to light about the case.
Sau phiên tòa, nhiều **tiết lộ** mới về vụ án đã xuất hiện.
Those social media leaks led to some interesting revelations about the company.
Những rò rỉ trên mạng xã hội đã dẫn đến một số **tiết lộ** thú vị về công ty đó.
He was quiet during the meeting, but his revelations later shocked everyone.
Anh ấy im lặng trong cuộc họp, nhưng những **tiết lộ** sau đó đã làm mọi người sốc.