कोई भी शब्द लिखें!

"revel" Indonesian में

tận hưởngvui chơi thoả thích

परिभाषा

Hết lòng tận hưởng hoặc rất vui thích với điều gì đó, thường trong các dịp lễ hội hay ăn mừng.

उपयोग नोट्स (Indonesian)

Từ này trang trọng, thường để nói về sự tận hưởng hoặc vui chơi mạnh mẽ, nhất là dùng với 'revel in...'. Không dùng trong hội thoại thân mật.

उदाहरण

They revel in the holiday spirit every year.

Họ **tận hưởng** không khí lễ hội mỗi năm.

Children revel in playing outside after school.

Trẻ em **tận hưởng** việc chơi ngoài trời sau giờ học.

The fans revel in their team's victory.

Các cổ động viên **vui chơi thoả thích** với chiến thắng của đội mình.

She really revels in being the center of attention.

Cô ấy thực sự **tận hưởng** cảm giác được là trung tâm chú ý.

They spent the night reveling at the festival until sunrise.

Họ **vui chơi thoả thích** suốt đêm ở lễ hội cho tới bình minh.

Some people revel in gossip just a bit too much.

Một số người **tận hưởng** việc nói xấu hơi quá mức.