"reveille" 的Vietnamese翻译
释义
Một bản nhạc hoặc hiệu lệnh thổi kèn vào buổi sáng sớm để đánh thức binh lính, chủ yếu dùng trong quân đội.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng ‘kèn báo thức’ cho môi trường quân đội, không dùng cho đồng hồ báo thức hay cuộc sống thường ngày.
例句
The soldiers wake up when the reveille sounds.
Khi tiếng **kèn báo thức** vang lên, các binh sĩ thức dậy.
Every morning, the camp plays reveille at 6 a.m.
Mỗi sáng lúc 6 giờ, trại thổi **kèn báo thức**.
The sound of reveille means the day is beginning.
Tiếng **kèn báo thức** nghĩa là một ngày mới bắt đầu.
Nobody likes getting up to the blaring sound of reveille.
Không ai thích thức dậy bởi tiếng **kèn báo thức** inh ỏi.
As soon as reveille started, everyone scrambled out of bed.
Ngay khi **kèn báo thức** vang lên, mọi người vội vàng ra khỏi giường.
If you miss reveille, you’re in trouble with your sergeant.
Nếu bạn lỡ **kèn báo thức**, bạn sẽ bị trung sĩ phạt.