Type any word!

"reveals" in Vietnamese

tiết lộbộc lộ

Definition

Làm cho điều gì đó từng bị ẩn giấu hoặc bí mật trở nên được biết đến. Cũng có thể là cho thấy rõ ràng điều gì hoặc tiết lộ thông tin mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Thường đi kèm các danh từ như 'sự thật', 'bí mật', 'danh tính', 'kế hoạch'. Nhấn mạnh đến việc hé lộ điều bị che giấu, khác với 'shows' vốn chung chung hơn.

Examples

The magician reveals his trick to the audience.

Ảo thuật gia **tiết lộ** bí mật trò ảo thuật của mình cho khán giả.

The report reveals important facts about the company.

Báo cáo **tiết lộ** những sự thật quan trọng về công ty.

She reveals her true feelings to her best friend.

Cô ấy **bộc lộ** cảm xúc thật của mình với bạn thân.

The movie's ending reveals a big secret you won't expect.

Cái kết của bộ phim **tiết lộ** một bí mật lớn mà bạn không ngờ tới.

His smile reveals how happy he really is.

Nụ cười của anh ấy **bộc lộ** anh ấy thực sự hạnh phúc đến mức nào.

Sometimes, a small detail reveals everything you need to know.

Đôi khi, một chi tiết nhỏ cũng có thể **tiết lộ** tất cả những gì bạn cần biết.