¡Escribe cualquier palabra!

"reveal" en Vietnamese

tiết lộbộc lộ

Definición

Làm cho điều gì đó trước đây bị giấu hoặc chưa rõ trở nên rõ ràng, ai cũng biết. Có thể áp dụng cho thông tin, cảm xúc, kế hoạch hoặc vật thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng được cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn ngữ cảnh trang trọng. Hay đi với từ như 'truth', 'details', 'identity', 'secret'... Mang sắc thái chủ động, nhấn mạnh sự hé lộ điều che giấu.

Ejemplos

The report reveals new information about the problem.

Báo cáo này **tiết lộ** thông tin mới về vấn đề.

She slowly revealed the picture under the cloth.

Cô ấy từ từ **bộc lộ** bức tranh dưới tấm vải.

His face revealed his surprise.

Khuôn mặt anh ấy **bộc lộ** sự ngạc nhiên.

I can't reveal too much yet, but we have some exciting news.

Tôi chưa thể **tiết lộ** quá nhiều bây giờ, nhưng chúng tôi có tin rất thú vị.

The ending reveals who was behind everything.

Kết thúc **tiết lộ** ai là người đứng đằng sau mọi chuyện.

He didn't mean to reveal his plan so early.

Anh ấy không cố ý **tiết lộ** kế hoạch của mình quá sớm.