"reunited" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc nhóm được gặp lại nhau sau thời gian xa cách. Thường dùng cho gia đình, bạn bè hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảm xúc hội ngộ sau xa cách, như 'reunited with family'. Không giống 'united' là lần đầu cùng nhau, 'reunited' là gặp lại.
Examples
The family was reunited after many years apart.
Sau nhiều năm xa cách, gia đình cuối cùng đã **đoàn tụ lại**.
My lost dog and I were reunited yesterday.
Con chó bị lạc và tôi đã **đoàn tụ lại** ngày hôm qua.
The band members were finally reunited to play a concert.
Các thành viên ban nhạc cuối cùng đã **đoàn tụ lại** để biểu diễn.
After years on different continents, college friends reunited for a holiday.
Sau nhiều năm sống ở các châu lục khác nhau, bạn đại học **đoàn tụ lại** dịp nghỉ lễ.
They were unexpectedly reunited at the airport.
Họ bất ngờ **đoàn tụ lại** ở sân bay.
After the storm, neighbors felt relieved when they finally reunited.
Sau cơn bão, hàng xóm cảm thấy yên tâm khi cuối cùng đã **đoàn tụ lại**.