"reunite" in Vietnamese
Definition
Sau thời gian xa cách, mọi người gặp lại nhau, thường là sau thời gian dài hoặc do hoàn cảnh đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho gia đình, bạn bè hoặc nhóm gặp lại nhau. Hay đi với cụm 'reunite with ai đó'. Dùng trong văn nói và viết.
Examples
After five years apart, the brothers finally reunited.
Sau 5 năm xa cách, hai anh em cuối cùng cũng đã **đoàn tụ**.
They hope to reunite with their friends at the reunion.
Họ hy vọng sẽ **đoàn tụ** với bạn bè tại buổi họp mặt.
The team was happy to reunite after a long break.
Đội rất vui khi được **đoàn tụ** sau một thời gian dài.
It felt amazing to reunite with my childhood friends after so many years.
Thật tuyệt vời khi được **đoàn tụ** với bạn thời thơ ấu sau nhiều năm.
Families separated by war often dream of the day they can reunite.
Những gia đình bị chiến tranh chia cắt thường mơ về ngày được **đoàn tụ**.
Let’s organize a trip to reunite everyone from our old class.
Hãy tổ chức một chuyến đi để **đoàn tụ** mọi người trong lớp cũ nhé.