Type any word!

"reunions" in Vietnamese

họp mặtđoàn tụ

Definition

Sự kiện hoặc buổi gặp gỡ nơi những người đã lâu không gặp nhau, như bạn bè hoặc gia đình, cùng tụ họp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về các dịp gặp lại có tổ chức như 'family reunions' hoặc 'school reunions', không dùng cho các buổi gặp mặt bình thường. Hay mang ý nghĩa kỷ niệm, vui vẻ.

Examples

Our family has reunions every summer.

Gia đình tôi có **họp mặt** vào mỗi mùa hè.

School reunions are held every five years.

**Họp mặt** trường được tổ chức mỗi năm năm một lần.

Many people enjoy class reunions to see old friends.

Nhiều người thích **họp lớp** để gặp lại bạn cũ.

I always look forward to our family reunions—they're full of laughter and stories.

Tôi luôn mong đợi những **họp mặt** gia đình—luôn đầy tiếng cười và chuyện trò.

Company reunions aren't just about networking—they're about reconnecting with old colleagues.

**Họp mặt** công ty không chỉ để kết nối mà còn để gặp lại đồng nghiệp cũ.

Thanks to social media, organizing reunions has become much easier.

Nhờ mạng xã hội, việc tổ chức **họp mặt** đã dễ dàng hơn rất nhiều.