Nhập bất kỳ từ nào!

"reunion" in Indonesian

họp mặtđoàn tụ

Definition

Họp mặt là dịp mọi người gặp lại sau thời gian dài xa cách. Thường dùng cho gia đình, bạn học hay bạn thân cũ.

Usage Notes (Indonesian)

'Họp mặt' hay 'đoàn tụ' thường dùng khi nói về những dịp gặp lại xúc động, không dùng cho họp công việc thường ngày.

Examples

Our family has a reunion every summer.

Gia đình tôi tổ chức **họp mặt** vào mỗi mùa hè.

She went to her high school reunion last weekend.

Cô ấy đã dự **họp mặt** trung học vào cuối tuần trước.

The reunion was happy and a little emotional.

**Buổi họp mặt** vừa vui vừa xúc động.

I almost skipped the reunion, but I'm really glad I went.

Tôi suýt không tham dự **buổi họp mặt**, nhưng rất vui vì đã đi.

Their first reunion after ten years felt unreal.

**Cuộc họp mặt** đầu tiên sau mười năm của họ cảm giác thật không thực.

The band announced a reunion tour, and tickets sold out in minutes.

Ban nhạc đã thông báo một tour **tái hợp**, vé được bán hết trong vài phút.