"retrospect" in Vietnamese
Definition
'Hồi tưởng' là việc nghĩ lại hoặc xem xét những sự kiện đã xảy ra để hiểu rõ hơn hoặc có cái nhìn khác về chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'in retrospect' thường dịch là 'nhìn lại' hoặc 'suy nghĩ lại'. Thường dùng trong tình huống trang trọng, nhấn mạnh việc đánh giá sau khi sự việc đã xảy ra.
Examples
In retrospect, I should have studied harder for the exam.
**Nhìn lại**, lẽ ra tôi nên học chăm hơn cho kỳ thi.
We often see mistakes clearly only in retrospect.
Chúng ta thường chỉ nhìn rõ sai lầm khi **hồi tưởng** lại.
His decision makes more sense in retrospect.
Quyết định của anh ấy hợp lý hơn khi nhìn lại trong **hồi tưởng**.
Looking back, everything seems obvious in retrospect.
Khi nhìn lại, mọi thứ dường như đều rõ ràng trong **hồi tưởng**.
In retrospect, moving to a new city was the best choice I ever made.
**Nhìn lại**, chuyển đến thành phố mới là lựa chọn tốt nhất tôi từng làm.
Sometimes, only retrospect can teach us what we did right or wrong.
Đôi khi, chỉ khi **hồi tưởng**, chúng ta mới nhận ra điều mình đã làm đúng hay sai.