"retreat" in Vietnamese
Definition
'Rút lui' là rời khỏi nơi nguy hiểm hoặc áp lực; 'kỳ nghỉ dưỡng' là thời gian, nơi đến để nghỉ ngơi hoặc làm việc tập trung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Retreat' trong quân sự là rút quân, trong công việc hay khỏe mạnh thường là kỳ nghỉ dưỡng nhóm. Khác với 'đi về' ở tính trang trọng và mục đích riêng biệt.
Examples
The soldiers began to retreat at night.
Những người lính bắt đầu **rút lui** vào ban đêm.
She went on a weekend retreat in the mountains.
Cô ấy đã tham gia một **kỳ nghỉ dưỡng** cuối tuần trên núi.
When he heard the noise, he retreated to his room.
Khi nghe thấy tiếng động, anh ấy **rút lui** vào phòng mình.
After the meeting got tense, he retreated into silence.
Sau khi cuộc họp trở nên căng thẳng, anh ấy **rút lui** vào im lặng.
Our team is going on a retreat next month to plan the year.
Đội của chúng tôi sẽ đi **kỳ nghỉ dưỡng** vào tháng sau để lên kế hoạch cho năm.
I tried to ask again, but she just retreated behind a polite smile.
Tôi thử hỏi lại, nhưng cô ấy chỉ **rút lui** sau nụ cười lịch sự.