"retract" in Vietnamese
Definition
Lấy lại điều đã nói, hứa hay tuyên bố vì nó sai hoặc không đúng, hoặc kéo vật gì đó trở lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng; các cụm như 'retract a statement', 'retract a promise' và 'retract claws' phổ biến. Dùng được cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Đừng nhầm với 'retractable'.
Examples
He decided to retract his statement in court.
Anh ấy quyết định **rút lại** lời khai của mình tại tòa.
Cats can retract their claws when they walk.
Mèo có thể **thu vào** móng vuốt khi đi bộ.
The company had to retract its advertisement after complaints.
Công ty buộc phải **rút lại** quảng cáo của mình sau các khiếu nại.
After the mistake was spotted, the editor quickly retracted the article.
Sau khi phát hiện lỗi, biên tập viên đã nhanh chóng **rút lại** bài báo.
He refused to retract his controversial tweet, even after criticism.
Anh ấy từ chối **rút lại** tweet gây tranh cãi của mình dù đã bị chỉ trích.
The bridge can retract to let boats pass underneath.
Cây cầu có thể **thu vào** để thuyền đi qua bên dưới.