"retrace" 的Vietnamese翻译
释义
Đi lại hoặc xem lại con đường, hành động, hay sự việc mình đã từng đi qua hoặc thực hiện để tìm kiếm hoặc nhớ lại điều gì đó.
用法说明(Vietnamese)
Cụm 'retrace your steps' dùng khi bạn đi lại đường vừa đi, hoặc nhớ lại từng hành động. Thường thấy trong văn bản mô tả hoặc khi bạn mất đồ.
例句
I had to retrace my steps to find my lost keys.
Tôi phải **lần theo lại** các bước của mình để tìm chìa khoá bị mất.
Please retrace your path to make sure you didn’t miss anything.
Bạn hãy **lần theo lại** đường đi để chắc chắn không bỏ sót gì.
The detective tried to retrace the events of the night.
Viên thám tử đã cố gắng **nhớ lại** các sự kiện của đêm đó.
Let’s retrace our way back to the car before it gets dark.
Chúng ta hãy **lần theo lại đường** về xe trước khi trời tối.
I couldn’t remember where I put my wallet, so I tried to retrace everything I did this morning.
Tôi không nhớ đã để ví ở đâu nên đã cố **nhớ lại** mọi việc sáng nay.
If you get lost, just retrace your steps until you find a familiar place.
Nếu bạn bị lạc, chỉ cần **lần theo lại** các bước cho đến khi gặp nơi quen thuộc.