"retiring" in Vietnamese
Definition
Miêu tả người sắp dừng làm việc vĩnh viễn (nghỉ hưu), hoặc người trầm lặng, nhút nhát, tránh sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Retiring' dùng trang trọng khi nói về người sắp nghỉ hưu, nhất là nghề nghiệp. Mô tả tính cách thì từ này văn chương; hàng ngày thường dùng 'shy' hoặc 'reserved'. Đừng nhầm với động từ 'retiring' (đang nghỉ hưu).
Examples
Mr. Lee is retiring after 40 years at the company.
Ông Lee đang **nghỉ hưu** sau 40 năm làm việc tại công ty.
She has a retiring nature and prefers quiet evenings at home.
Cô ấy có tính cách **dè dặt** và thích buổi tối yên tĩnh ở nhà.
The retiring manager was given a special award.
Quản lý **nghỉ hưu** được nhận giải thưởng đặc biệt.
I've always been pretty retiring, so big parties aren't really my thing.
Tôi luôn khá **dè dặt**, nên tiệc lớn không hợp với tôi.
The school celebrated the retiring principal with a farewell ceremony.
Trường tổ chức lễ chia tay cho hiệu trưởng **nghỉ hưu**.
Even as a child, he was known for his retiring manner around strangers.
Ngay từ nhỏ, cậu ấy đã nổi tiếng với cách cư xử **dè dặt** trước người lạ.