"retirement" in Vietnamese
Definition
Nghỉ hưu là khoảng thời gian khi một người ngừng làm việc vĩnh viễn, thường là do tuổi tác. Cũng có thể chỉ việc rời bỏ công việc khi kết thúc sự nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nghỉ hưu’ dùng sau khi kết thúc sự nghiệp: 'về hưu sớm', 'tuổi nghỉ hưu', 'kế hoạch nghỉ hưu', 'tiết kiệm cho nghỉ hưu'. Không dùng cho nghỉ việc tạm thời hay chuyển công ty. Có thể nói ai đó đã 'nghỉ hưu' để diễn đạt trạng thái hiện tại.
Examples
My father is looking forward to retirement next year.
Bố tôi rất mong chờ đến **nghỉ hưu** vào năm sau.
She saved money for retirement.
Cô ấy đã tiết kiệm tiền cho **nghỉ hưu**.
After retirement, he moved to a small town.
Sau khi **nghỉ hưu**, ông ấy chuyển về một thị trấn nhỏ.
He's counting down the months until retirement.
Anh ấy đang đếm từng tháng cho đến khi **nghỉ hưu**.
A lot of people worry that they won't have enough for retirement.
Nhiều người lo lắng rằng họ sẽ không có đủ tiền cho **nghỉ hưu**.
To be honest, she's still figuring out what retirement will look like for her.
Thành thật mà nói, cô ấy vẫn đang suy nghĩ **nghỉ hưu** của mình sẽ như thế nào.