"retired" in Vietnamese
Definition
Người đã nghỉ việc vì đã đến tuổi nghỉ hưu, không còn làm việc nữa. Cũng có thể dùng cho vật, số hoặc vận động viên không còn được sử dụng hoặc thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường áp dụng cho người sau khi kết thúc sự nghiệp: 'giáo viên đã nghỉ hưu'. Các mẫu thường gặp: 'be retired', 'retired from', 'retired at 65'. Đừng nhầm với 'thất nghiệp'—'đã nghỉ hưu' là ngừng làm việc vì tuổi tác.
Examples
My father is retired now.
Bố tôi bây giờ đã **nghỉ hưu**.
She became retired at sixty-five.
Cô ấy **nghỉ hưu** ở tuổi sáu mươi lăm.
He is a retired doctor.
Ông ấy là một bác sĩ đã **nghỉ hưu**.
Since she got retired, she spends more time gardening.
Từ khi **nghỉ hưu**, bà ấy dành nhiều thời gian chăm vườn hơn.
He's retired, but he still does some volunteer work.
Ông ấy đã **nghỉ hưu**, nhưng vẫn làm một số công việc tình nguyện.
That model was retired years ago, so they don't make it anymore.
Mẫu đó đã được **ngừng sản xuất** từ nhiều năm trước, nên giờ không còn sản xuất nữa.