اكتب أي كلمة!

"rethink" بـVietnamese

suy nghĩ lạicân nhắc lại

التعريف

Suy nghĩ về một vấn đề hoặc quyết định thêm một lần nữa, nhất là để thay đổi ý kiến hoặc quyết định đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến chính sách, chiến lược, kế hoạch. Mang ý nghĩa suy nghĩ kỹ càng, không chỉ đơn giản là nghĩ lại.

أمثلة

It's time to rethink our plan.

Đã đến lúc chúng ta **suy nghĩ lại** kế hoạch của mình.

We need to rethink our strategy.

Chúng ta cần **suy nghĩ lại** chiến lược.

She decided to rethink her decision.

Cô ấy quyết định **xem lại** quyết định của mình.

Let's rethink how we handle these problems from now on.

Hãy cùng **suy nghĩ lại** cách chúng ta đối phó với những vấn đề này từ bây giờ.

After hearing everyone's opinion, I think we should rethink the schedule.

Sau khi nghe ý kiến mọi người, tôi nghĩ chúng ta nên **xem lại** lịch trình.

You might want to rethink your choice before it's too late.

Bạn có thể muốn **suy nghĩ lại** lựa chọn của mình trước khi quá muộn.