아무 단어나 입력하세요!

"retards" in Vietnamese

làm chậmlàm trì hoãn

Definition

Có nghĩa là làm cho quá trình nào đó diễn ra chậm lại hoặc bị trì hoãn, thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh chính thức, khoa học hoặc kỹ thuật. Không dùng trong nói chuyện hằng ngày. Tuyệt đối không dùng để chỉ người.

Examples

The cold weather retards plant growth.

Thời tiết lạnh **làm chậm** sự phát triển của cây.

Dust retards the machine's performance.

Bụi **làm chậm** hiệu suất của máy móc.

Heat retards the chemical reaction.

Nhiệt độ **làm chậm** phản ứng hóa học.

Adding salt often retards the process of ice melting.

Thêm muối thường **làm chậm** quá trình tan chảy của băng.

Sometimes low pressure retards the flow of water in the pipes.

Đôi khi áp suất thấp **làm chậm** dòng chảy nước trong ống.

The medicine retards the progression of the disease.

Thuốc **làm chậm** quá trình tiến triển của bệnh.