"retarded" in Vietnamese
Definition
Từ này từng dùng trong y khoa để chỉ sự phát triển bị chậm lại, nhưng ngày nay nếu dùng cho người thì bị xem là xúc phạm. Trong các bối cảnh kỹ thuật, nó có thể có nghĩa là bị làm chậm lại hoặc trì hoãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đừng dùng từ này cho người vì có tính xúc phạm. Hãy dùng các từ như 'khiếm khuyết trí tuệ', 'phát triển chậm', 'trì hoãn', hoặc 'làm chậm' tuỳ bối cảnh.
Examples
That word is retarded, so please don't use it at school.
Từ đó là **bị chậm phát triển**, nên đừng dùng ở trường nhé.
The old report says the child's growth was retarded.
Báo cáo cũ nói sự phát triển của đứa trẻ đã bị **chậm phát triển**.
Special chemicals are used to make fire spread more retarded.
Các hóa chất đặc biệt được sử dụng để khiến lửa lan truyền **bị trì hoãn** nhiều hơn.
People still say retarded as a joke, but it sounds really ugly.
Người ta vẫn dùng từ **bị chậm phát triển** để đùa, nhưng nghe rất khó chịu.
That textbook is old enough to use retarded in a clinical way.
Cuốn sách giáo khoa đó đủ cũ để dùng từ **bị chậm phát triển** một cách lâm sàng.
If you mean the process was slowed down, say it was delayed, not retarded.
Nếu ý bạn là quá trình bị làm chậm, hãy nói là 'delayed', đừng dùng **bị chậm phát triển**.