"retard" in Vietnamese
Definition
Khiến điều gì đó xảy ra chậm hơn hoặc muộn hơn bình thường; làm trì hoãn quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật (ví dụ: 'retard the reaction'). Không dùng như một từ xúc phạm hoặc mang nghĩa tiêu cực.
Examples
The medicine can retard the growth of bacteria.
Thuốc này có thể **làm chậm lại** sự phát triển của vi khuẩn.
Low temperatures retard plant development.
Nhiệt độ thấp **làm chậm lại** sự phát triển của cây.
They added chemicals to retard the fire.
Họ đã thêm hóa chất để **làm chậm lại** ngọn lửa.
Special coatings are used to retard rusting on iron.
Lớp phủ đặc biệt được sử dụng để **ngăn chặn** hoặc **làm chậm lại** sự gỉ sét trên sắt.
Using sunscreen helps retard skin aging caused by the sun.
Sử dụng kem chống nắng giúp **làm chậm lại** quá trình lão hóa da do ánh nắng.
The government is taking steps to retard inflation.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để **làm chậm lại** lạm phát.