Tapez n'importe quel mot !

"retaliate" in Vietnamese

trả đũatrả thù

Definition

Khi bị ai đó làm hại, bạn đáp trả lại bằng hành động gây hại tương tự, thường dùng trong tình huống nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường trang trọng hoặc các tranh chấp lớn; không dùng khi nói về phản ứng nhẹ. Dễ nhầm với 'revenge' và danh từ của nó là 'retaliation'.

Examples

If someone hits you, you should not retaliate.

Nếu ai đó đánh bạn, bạn không nên **trả đũa**.

The country decided to retaliate against the attack.

Quốc gia này quyết định sẽ **trả đũa** lại cuộc tấn công.

He felt angry but chose not to retaliate.

Anh ấy tức giận nhưng đã chọn không **trả đũa**.

The company threatened to retaliate if the union went on strike.

Công ty đe dọa sẽ **trả đũa** nếu công đoàn đình công.

Don’t worry, I’m not going to retaliate—let’s just move on.

Đừng lo, tôi sẽ không **trả đũa** đâu—chúng ta hãy bỏ qua nhé.

Online arguments often escalate when people retaliate instead of listening.

Các cuộc tranh cãi online thường căng thẳng hơn khi mọi người **trả đũa** thay vì lắng nghe.